美工圖案 měi gōng tú àn · mĩ công đồ án Hán Việt: mĩ công đồ án · Pinyin: měi gōng tú àn Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 工 (công) + 圖 (đồ) + 案 (án)Pinyinměi gōng tú ànHán Việtmĩ công đồ ánCấu tạo美 + 工 + 圖 + 案 · mĩ + công + đồ + án nghĩa thành phần: mĩ + công + đồ + án Nghĩa EngCihui clip art