美布卡因 mĩ bố tạp nhân Hán Việt: mĩ bố tạp nhân Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 布 (bố) + 卡 (tạp) + 因 (nhân)Hán Việtmĩ bố tạp nhânCấu tạo美 + 布 + 卡 + 因 · mĩ + bố + tạp + nhân nghĩa thành phần: mĩ + bố + tạp + nhân