美式咖啡

měi shì kā fēi mĩ thức già phê

Hán Việt: mĩ thức già phê · Pinyin: měi shì kā fēi

Tổng quan

caffè americano

Cấu tạo: (mĩ) + (thức) + (già) + (phê)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT caffè americano
  • Cihui caffè americano