美式英語

měi shì yīng yǔ mĩ thức anh ngữ

Hán Việt: mĩ thức anh ngữ · Pinyin: měi shì yīng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (thức) + (anh) + (ngữ)