美式英語 měi shì yīng yǔ · mĩ thức anh ngữ Hán Việt: mĩ thức anh ngữ · Pinyin: měi shì yīng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 式 (thức) + 英 (anh) + 語 (ngữ)Pinyinměi shì yīng yǔHán Việtmĩ thức anh ngữCấu tạo美 + 式 + 英 + 語 · mĩ + thức + anh + ngữ nghĩa thành phần: mĩ + thức + anh + ngữ