美得受不得 mĩ đắc thụ bất đắc Hán Việt: mĩ đắc thụ bất đắc Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 得 (đắc) + 受 (thụ) + 不 (bất) + 得 (đắc)Hán Việtmĩ đắc thụ bất đắcCấu tạo美 + 得 + 受 + 不 + 得 · mĩ + đắc + thụ + bất + đắc nghĩa thành phần: mĩ + đắc + thụ + bất + đắc Nghĩa EngCihui 美得受不得 ěi de shòubùde v.p. <topo.> insufferably self-satisfied