美德無價 mĩ đức vô giá Hán Việt: mĩ đức vô giá Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 德 (đức) + 無 (vô) + 價 (giá)Hán Việtmĩ đức vô giáCấu tạo美 + 德 + 無 + 價 · mĩ + đức + vô + giá nghĩa thành phần: mĩ + đức + vô + giá Nghĩa EngCihui 美德無價 ěidéwújià f.e. Virtue is priceless.