美托拉宗 mĩ thác lạp tông Hán Việt: mĩ thác lạp tông Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 托 (thác) + 拉 (lạp) + 宗 (tông)Hán Việtmĩ thác lạp tôngCấu tạo美 + 托 + 拉 + 宗 · mĩ + thác + lạp + tông nghĩa thành phần: mĩ + thác + lạp + tông