美託舍酯 mĩ thác xá chỉ Hán Việt: mĩ thác xá chỉ Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 託 (thác) + 舍 (xá) + 酯 (chỉ)Hán Việtmĩ thác xá chỉCấu tạo美 + 託 + 舍 + 酯 · mĩ + thác + xá + chỉ nghĩa thành phần: mĩ + thác + xá + chỉ