美普地爾 mĩ phổ địa nhĩ Hán Việt: mĩ phổ địa nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 普 (phổ) + 地 (địa) + 爾 (nhĩ)Hán Việtmĩ phổ địa nhĩCấu tạo美 + 普 + 地 + 爾 · mĩ + phổ + địa + nhĩ nghĩa thành phần: mĩ + phổ + địa + nhĩ