美普替索 mĩ phổ thế tác Hán Việt: mĩ phổ thế tác Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 普 (phổ) + 替 (thế) + 索 (tác)Hán Việtmĩ phổ thế tácCấu tạo美 + 普 + 替 + 索 · mĩ + phổ + thế + tác nghĩa thành phần: mĩ + phổ + thế + tác