美曲勃龍 mĩ khúc bột long Hán Việt: mĩ khúc bột long Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 曲 (khúc) + 勃 (bột) + 龍 (long)Hán Việtmĩ khúc bột longCấu tạo美 + 曲 + 勃 + 龍 · mĩ + khúc + bột + long nghĩa thành phần: mĩ + khúc + bột + long