美術印刷 měi shù yìn shuà · mĩ thuật ấn xoát Hán Việt: mĩ thuật ấn xoát · Pinyin: měi shù yìn shuà Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 術 (thuật) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)Pinyinměi shù yìn shuàHán Việtmĩ thuật ấn xoátCấu tạo美 + 術 + 印 + 刷 · mĩ + thuật + ấn + xoát nghĩa thành phần: mĩ + thuật + ấn + xoát