美術日曆 měi shù rì lì · mĩ thuật nhật lịch Hán Việt: mĩ thuật nhật lịch · Pinyin: měi shù rì lì Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 術 (thuật) + 日 (nhật) + 曆 (lịch)Pinyinměi shù rì lìHán Việtmĩ thuật nhật lịchCấu tạo美 + 術 + 日 + 曆 · mĩ + thuật + nhật + lịch nghĩa thành phần: mĩ + thuật + nhật + lịch