美术片儿

měi shù piàn érmĩ thuật phiến nhi

Hán Việt: mĩ thuật phiến nhi · Pinyin: měi shù piàn ér

Tổng quan

phim mỹ thuật

新华 · Tân Hoa Đại lục

美术片。

Cấu tạo: 美 (mĩ) + 術 (thuật) + 片 (phiến) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phim hoạt hình
  • VietPhrases phim mỹ thuật
  • Biên soạn ►See měishùpiàn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美术片。

Eng

  • Cihui 美術片兒 ěishùpiànr ►See měishùpiàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

美术兴趣 · 美术编辑 · 美術片兒 · 片儿会 · 片儿汤 · 片儿警 · 片兒會 · 片兒湯