美柔汀法

měi róu tīng fǎ mĩ nhu đinh pháp

Hán Việt: mĩ nhu đinh pháp · Pinyin: měi róu tīng fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (nhu) + (đinh) + (pháp)