美格魯託 mĩ cách lỗ thác Hán Việt: mĩ cách lỗ thác Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 格 (cách) + 魯 (lỗ) + 託 (thác)Hán Việtmĩ cách lỗ thácCấu tạo美 + 格 + 魯 + 託 · mĩ + cách + lỗ + thác nghĩa thành phần: mĩ + cách + lỗ + thác