美夢成真

měi mèng chéng zhēn mĩ mộng thành chân

Hán Việt: mĩ mộng thành chân · Pinyin: měi mèng chéng zhēn

Tổng quan

giấc mơ thành hiện thực

Cấu tạo: (mĩ) + (mộng) + (thành) + (chân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giấc mơ thành hiện thực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心中的夢想獲得實現。如:「經過多年的努力,他終於美夢成真,考上了理想的學校。」

Eng

  • CC-CEDICT a dream come true
  • Cihui a dream come true