美沙比妥 mĩ sa bỉ thỏa Hán Việt: mĩ sa bỉ thỏa Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 沙 (sa) + 比 (bỉ) + 妥 (thỏa)Hán Việtmĩ sa bỉ thỏaCấu tạo美 + 沙 + 比 + 妥 · mĩ + sa + bỉ + thỏa nghĩa thành phần: mĩ + sa + bỉ + thỏa