美洲反嘴鷸 měi zhōu fǎn zuǐ yù · mĩ châu phản chủy duật Hán Việt: mĩ châu phản chủy duật · Pinyin: měi zhōu fǎn zuǐ yù Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 洲 (châu) + 反 (phản) + 嘴 (chủy) + 鷸 (duật)Pinyinměi zhōu fǎn zuǐ yùHán Việtmĩ châu phản chủy duậtCấu tạo美 + 洲 + 反 + 嘴 + 鷸 · mĩ + châu + phản + chủy + duật nghĩa thành phần: mĩ + châu + phản + chủy + duật