美洲商陆

měi zhōu shāng lùmĩ châu thương lục

Hán Việt: mĩ châu thương lục · Pinyin: měi zhōu shāng lù

Tổng quan

(thực vật học) cây thương lục M

Cấu tạo: 美 (mĩ) + 洲 (châu) + 商 (thương) + 陸 (lục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thương lục Mỹ
  • Tần suất từ (thực vật học) cây thương lục M

Đức

  • Handedict Amerikanische Kermesbeere (lat: Phytolacca americana) (Eig, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

美洲大陆 · 美洲小鸵 · 美洲金鸻 · 商陆科 · 美洲人 · 美洲杉 · 美洲狮 · 美洲的