美洲商陸

měi zhōu shāng lù mĩ châu thương lục

Hán Việt: mĩ châu thương lục · Pinyin: měi zhōu shāng lù

Tổng quan

(thực vật học) cây thương lục M

Cấu tạo: (mĩ) + (châu) + (thương) + (lục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) cây thương lục M