美洲大橋 měi zhōu dà qiáo · mĩ châu đại kiều Hán Việt: mĩ châu đại kiều · Pinyin: měi zhōu dà qiáo Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 洲 (châu) + 大 (đại) + 橋 (kiều)Pinyinměi zhōu dà qiáoHán Việtmĩ châu đại kiềuCấu tạo美 + 洲 + 大 + 橋 · mĩ + châu + đại + kiều nghĩa thành phần: mĩ + châu + đại + kiều