美洲大陆

měi zhōu dà lùmĩ châu đại lục

Hán Việt: mĩ châu đại lục · Pinyin: měi zhōu dà lù

Tổng quan

châu Mỹ

Cấu tạo: 美 (mĩ) + 洲 (châu) + 大 (đại) + 陸 (lục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lục địa Bắc và Nam Mỹ
  • Tần suất từ thế giới mới; Tân Thế giới

Eng

  • Cihui the Americas; North and South American continents
  • Tần suất từ the Americas; North and South American continents

Từ liên quan

Gần nghĩa

大陆主义 · 大陆漂移 · 大陆间的 · 美洲商陆 · 美洲小鸵 · 美洲金鸻 · 大陆块 · 大陆坡