美洲旱獺 měi zhōu hàn tà · mĩ châu hạn thát Hán Việt: mĩ châu hạn thát · Pinyin: měi zhōu hàn tà Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 洲 (châu) + 旱 (hạn) + 獺 (thát)Pinyinměi zhōu hàn tàHán Việtmĩ châu hạn thátCấu tạo美 + 洲 + 旱 + 獺 · mĩ + châu + hạn + thát nghĩa thành phần: mĩ + châu + hạn + thát Nghĩa EngCihui woodchuck