美洲白橡 měi zhōu bái xiàng · mĩ châu bạch tượng Hán Việt: mĩ châu bạch tượng · Pinyin: měi zhōu bái xiàng Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 洲 (châu) + 白 (bạch) + 橡 (tượng)Pinyinměi zhōu bái xiàngHán Việtmĩ châu bạch tượngCấu tạo美 + 洲 + 白 + 橡 · mĩ + châu + bạch + tượng nghĩa thành phần: mĩ + châu + bạch + tượng