美洲肺魚科 mĩ châu phế ngư khoa Hán Việt: mĩ châu phế ngư khoa Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 洲 (châu) + 肺 (phế) + 魚 (ngư) + 科 (khoa)Hán Việtmĩ châu phế ngư khoaCấu tạo美 + 洲 + 肺 + 魚 + 科 · mĩ + châu + phế + ngư + khoa nghĩa thành phần: mĩ + châu + phế + ngư + khoa