美洲蜚蠊

měi zhōu fēi lián mĩ châu phỉ liêm

Hán Việt: mĩ châu phỉ liêm · Pinyin: měi zhōu fēi lián

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (châu) + (phỉ) + (liêm)