美洲蜚蠊 měi zhōu fēi lián · mĩ châu phỉ liêm Hán Việt: mĩ châu phỉ liêm · Pinyin: měi zhōu fēi lián Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 洲 (châu) + 蜚 (phỉ) + 蠊 (liêm)Pinyinměi zhōu fēi liánHán Việtmĩ châu phỉ liêmCấu tạo美 + 洲 + 蜚 + 蠊 · mĩ + châu + phỉ + liêm nghĩa thành phần: mĩ + châu + phỉ + liêm