美洲野貓 měi zhōu yě māo · mĩ châu dã miêu Hán Việt: mĩ châu dã miêu · Pinyin: měi zhōu yě māo Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 洲 (châu) + 野 (dã) + 貓 (miêu)Pinyinměi zhōu yě māoHán Việtmĩ châu dã miêuCấu tạo美 + 洲 + 野 + 貓 · mĩ + châu + dã + miêu nghĩa thành phần: mĩ + châu + dã + miêu