美洲金杯 měi zhōu jīn bēi · mĩ châu kim bôi Hán Việt: mĩ châu kim bôi · Pinyin: měi zhōu jīn bēi Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 洲 (châu) + 金 (kim) + 杯 (bôi)Pinyinměi zhōu jīn bēiHán Việtmĩ châu kim bôiCấu tạo美 + 洲 + 金 + 杯 · mĩ + châu + kim + bôi nghĩa thành phần: mĩ + châu + kim + bôi