美洲銀行 měi zhōu yín háng · mĩ châu ngân hành Hán Việt: mĩ châu ngân hành · Pinyin: měi zhōu yín háng Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 洲 (châu) + 銀 (ngân) + 行 (hành)Pinyinměi zhōu yín hángHán Việtmĩ châu ngân hànhCấu tạo美 + 洲 + 銀 + 行 · mĩ + châu + ngân + hành nghĩa thành phần: mĩ + châu + ngân + hành