美洲鰻鱺 měi zhōu mán lí · mĩ châu man li Hán Việt: mĩ châu man li · Pinyin: měi zhōu mán lí Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 洲 (châu) + 鰻 (man) + 鱺 (li)Pinyinměi zhōu mán líHán Việtmĩ châu man liCấu tạo美 + 洲 + 鰻 + 鱺 · mĩ + châu + man + li nghĩa thành phần: mĩ + châu + man + li