美洲黑熊 měi zhōu hēi xióng · mĩ châu hắc hùng Hán Việt: mĩ châu hắc hùng · Pinyin: měi zhōu hēi xióng Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 洲 (châu) + 黑 (hắc) + 熊 (hùng)Pinyinměi zhōu hēi xióngHán Việtmĩ châu hắc hùngCấu tạo美 + 洲 + 黑 + 熊 · mĩ + châu + hắc + hùng nghĩa thành phần: mĩ + châu + hắc + hùng