美滿家庭 mĩ mãn gia đình Hán Việt: mĩ mãn gia đình Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 滿 (mãn) + 家 (gia) + 庭 (đình)Hán Việtmĩ mãn gia đìnhCấu tạo美 + 滿 + 家 + 庭 · mĩ + mãn + gia + đình nghĩa thành phần: mĩ + mãn + gia + đình Nghĩa EngCihui 美滿家庭 ěimǎn jiātíng n. good/perfect family