美滿結局 měi mǎn jié jú · mĩ mãn kết cục Hán Việt: mĩ mãn kết cục · Pinyin: měi mǎn jié jú Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 滿 (mãn) + 結 (kết) + 局 (cục)Pinyinměi mǎn jié júHán Việtmĩ mãn kết cụcCấu tạo美 + 滿 + 結 + 局 · mĩ + mãn + kết + cục nghĩa thành phần: mĩ + mãn + kết + cục