美玉無瑕

měi yù wú xiá mĩ ngọc vô hà

Hán Việt: mĩ ngọc vô hà · Pinyin: měi yù wú xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (ngọc) + (vô) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瑕:玉斑。美玉上面没有一点小斑。比喻人或事物完美的无缺点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻完美无缺点。瑕,玉斑。
  • Tân Hoa Tự Điển 瑕玉斑。美玉上面没有一点羞。比喻人或事物完美的无缺点。