美疢藥石

měi chèn yào shí mĩ sấn dược thạch

Hán Việt: mĩ sấn dược thạch · Pinyin: měi chèn yào shí

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (sấn) + (dược) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疢:病;药石:古时指药和治病的石针。比喻虚伪的逢迎不如严厉的批评。