美的線條 mĩ đích tuyến điều Hán Việt: mĩ đích tuyến điều Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 的 (đích) + 線 (tuyến) + 條 (điều)Hán Việtmĩ đích tuyến điềuCấu tạo美 + 的 + 線 + 條 · mĩ + đích + tuyến + điều nghĩa thành phần: mĩ + đích + tuyến + điều