美的集團 měi de jí tuán · mĩ đích tập đoàn Hán Việt: mĩ đích tập đoàn · Pinyin: měi de jí tuán Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 的 (đích) + 集 (tập) + 團 (đoàn)Pinyinměi de jí tuánHán Việtmĩ đích tập đoànCấu tạo美 + 的 + 集 + 團 · mĩ + đích + tập + đoàn nghĩa thành phần: mĩ + đích + tập + đoàn