美索卡因 mĩ tác tạp nhân Hán Việt: mĩ tác tạp nhân Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 索 (tác) + 卡 (tạp) + 因 (nhân)Hán Việtmĩ tác tạp nhânCấu tạo美 + 索 + 卡 + 因 · mĩ + tác + tạp + nhân nghĩa thành phần: mĩ + tác + tạp + nhân