美索舍平 mĩ tác xá bình Hán Việt: mĩ tác xá bình Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 索 (tác) + 舍 (xá) + 平 (bình)Hán Việtmĩ tác xá bìnhCấu tạo美 + 索 + 舍 + 平 · mĩ + tác + xá + bình nghĩa thành phần: mĩ + tác + xá + bình