美聯銀行 měi lián yín háng · mĩ liên ngân hành Hán Việt: mĩ liên ngân hành · Pinyin: měi lián yín háng Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 聯 (liên) + 銀 (ngân) + 行 (hành)Pinyinměi lián yín hángHán Việtmĩ liên ngân hànhCấu tạo美 + 聯 + 銀 + 行 · mĩ + liên + ngân + hành nghĩa thành phần: mĩ + liên + ngân + hành