美芬雷司 mĩ phân lôi ti Hán Việt: mĩ phân lôi ti Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 芬 (phân) + 雷 (lôi) + 司 (ti)Hán Việtmĩ phân lôi tiCấu tạo美 + 芬 + 雷 + 司 · mĩ + phân + lôi + ti nghĩa thành phần: mĩ + phân + lôi + ti