美茵塔爾

měi yīn tǎ ěr mĩ nhân tháp nhĩ

Hán Việt: mĩ nhân tháp nhĩ · Pinyin: měi yīn tǎ ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (nhân) + (tháp) + (nhĩ)