美茵塔爾 měi yīn tǎ ěr · mĩ nhân tháp nhĩ Hán Việt: mĩ nhân tháp nhĩ · Pinyin: měi yīn tǎ ěr Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 茵 (nhân) + 塔 (tháp) + 爾 (nhĩ)Pinyinměi yīn tǎ ěrHán Việtmĩ nhân tháp nhĩCấu tạo美 + 茵 + 塔 + 爾 · mĩ + nhân + tháp + nhĩ nghĩa thành phần: mĩ + nhân + tháp + nhĩ