美蘇冷戰 Měi-Sū lěngzhàn · mĩ tô lãnh chiến Hán Việt: mĩ tô lãnh chiến · Pinyin: Měi-Sū lěngzhàn Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 蘇 (tô) + 冷 (lãnh) + 戰 (chiến)PinyinMěi-Sū lěngzhànHán Việtmĩ tô lãnh chiếnCấu tạo美 + 蘇 + 冷 + 戰 · mĩ + tô + lãnh + chiến nghĩa thành phần: mĩ + tô + lãnh + chiến Nghĩa EngCihui Cold War