美蘇冷戰

Měi-Sū lěngzhàn mĩ tô lãnh chiến

Hán Việt: mĩ tô lãnh chiến · Pinyin: Měi-Sū lěngzhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (tô) + (lãnh) + (chiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Cold War