美術服務 mĩ thuật phục vụ Hán Việt: mĩ thuật phục vụ Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 術 (thuật) + 服 (phục) + 務 (vụ)Hán Việtmĩ thuật phục vụCấu tạo美 + 術 + 服 + 務 · mĩ + thuật + phục + vụ nghĩa thành phần: mĩ + thuật + phục + vụ