美衣玉食
mĩ y ngọc thực
Hán Việt: mĩ y ngọc thực · Pinyin: měi yī yù shí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容生活奢侈。《東周列國志》第六五回:「所謂君者,受尊號,享榮名,美衣玉食,崇階華宮,乘高車,駕上駟,府庫充盈,使令滿前。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容衣食奢华。
Hán Việt: mĩ y ngọc thực · Pinyin: měi yī yù shí