美西妥拉 mĩ tây thỏa lạp Hán Việt: mĩ tây thỏa lạp Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 西 (tây) + 妥 (thỏa) + 拉 (lạp)Hán Việtmĩ tây thỏa lạpCấu tạo美 + 西 + 妥 + 拉 · mĩ + tây + thỏa + lạp nghĩa thành phần: mĩ + tây + thỏa + lạp