美西戰爭 měi xī zhàn zhēng · mĩ tây chiến tranh Hán Việt: mĩ tây chiến tranh · Pinyin: měi xī zhàn zhēng Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 西 (tây) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)Pinyinměi xī zhàn zhēngHán Việtmĩ tây chiến tranhCấu tạo美 + 西 + 戰 + 爭 · mĩ + tây + chiến + tranh nghĩa thành phần: mĩ + tây + chiến + tranh