美西拉宗 mĩ tây lạp tông Hán Việt: mĩ tây lạp tông Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 西 (tây) + 拉 (lạp) + 宗 (tông)Hán Việtmĩ tây lạp tôngCấu tạo美 + 西 + 拉 + 宗 · mĩ + tây + lạp + tông nghĩa thành phần: mĩ + tây + lạp + tông