美達西泮 mĩ đạt tây phán Hán Việt: mĩ đạt tây phán Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 達 (đạt) + 西 (tây) + 泮 (phán)Hán Việtmĩ đạt tây phánCấu tạo美 + 達 + 西 + 泮 · mĩ + đạt + tây + phán nghĩa thành phần: mĩ + đạt + tây + phán